---
title: "Quy ch\u1ebf l\u01b0\u01a1ng th\u1ee3"
url: "https://erp.gophuchau.com/quy-che-luong-lao-dong-pho-thong"
updated: "2026-10-23"
---

# QUY CHẾ LƯƠNG VÀ BẬC THỢ KHỐI SẢN XUẤT
*(Áp dụng cho thợ mộc, thợ chà nhám, thợ sơn và lao động phổ thông)*

---

# I. PHẠM VI ÁP DỤNG

Quy chế này áp dụng cho toàn bộ **lao động sản xuất tại xưởng và công trình**, bao gồm:

- Thợ phụ mộc  
- Thợ mộc chính  
- Thợ chà nhám  
- Thợ sơn  
- Các tổ trưởng sản xuất  

Quy chế **không áp dụng cho nhân viên văn phòng, kỹ sư, cán bộ quản lý.**

---

# II. HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG

Công ty áp dụng hai hình thức trả lương:

## 1. Thợ công nhật

Lương được tính theo **số ngày công thực tế trong tháng**.

- Làm ngày nào tính lương ngày đó  
- Không làm thì không hưởng lương  

Công thức tính lương:

```
Lương tháng = Số công thực tế × Đơn giá công
```

---

## 2. Thợ lương tháng

Áp dụng với các thợ làm việc ổn định lâu dài.

- Lương được thỏa thuận theo **mức lương tháng cố định**
- Số ngày công tiêu chuẩn có thể theo thỏa thuận (thường 26–28 công/tháng)

---

# III. NGUYÊN TẮC CHẤM CÔNG

1. Công được ghi nhận theo **bảng chấm công thực tế tại xưởng hoặc công trình**.  

2. Nếu người lao động nghỉ không lý do hoặc tự ý nghỉ:

→ Bị trừ lương tương ứng số công nghỉ.

3. Thợ sản xuất **không áp dụng chế độ nghỉ lễ, Tết theo quy định nhà nước**.

Việc nghỉ làm do công ty sắp xếp hoặc thỏa thuận riêng sẽ được thông báo trước.

---

# IV. QUY ĐỊNH DI CHUYỂN CÔNG TRÌNH

## 1. Di chuyển trong giờ làm việc

Nếu di chuyển trong giờ hành chính:

→ Tính công như ngày làm việc bình thường.

---

## 2. Di chuyển ngoài giờ làm việc
Nếu di chuyển ngoài giờ bằng xe máy:
→ Tính đủ công = **số giờ di chuyển** 

Nếu di chuyển ngoài giờ bằng xe khách hoặc taxi:

→ Tính bằng **1/2 số giờ di chuyển**  
(làm tròn đến 0.5 giờ).

---

## 3. Di chuyển qua đêm

Nếu di chuyển bằng xe khách hoặc phương tiện qua đêm:

→ Tính **1/2 công nhật**.

---

# V. PHỤ CẤP CÔNG TRÌNH XA

Áp dụng khi thợ **ăn ở tại công trình từ 7 ngày trở lên**.

| Đối tượng | Phụ cấp |
|---|---|
| Thợ chính | 50.000đ/ngày |
| Thợ phụ | 30.000đ/ngày |

Phụ cấp được tính theo **số ngày lưu trú thực tế**.

Không áp dụng phụ cấp nếu:

- Đi công trình trong ngày  
- Không ở lại công trình.

---

# VI. TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ TRƯỞNG / THỢ CHÍNH

Thợ chính hoặc tổ trưởng có trách nhiệm:

- Quản lý nhóm thợ tại công trình hoặc xưởng  
- Phân công công việc cho thợ phụ  
- Báo cáo số lượng nhân công làm việc  
- Xác nhận công làm việc và phụ cấp  

Thông tin này là **căn cứ để phòng nhân sự tính lương.**

---

# VII. KHUNG BẬC LƯƠNG KHỐI SẢN XUẤT

## 1. Nhóm chà nhám

### Thợ chà nhám  
**Khung lương: 280.000 – 400.000đ / công**

| Bậc | Mức lương | Mô tả |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 280 – 320k | Chà thô, công việc cơ bản |
| Bậc 2 | 320 – 350k | Chà tinh, xử lý bề mặt |
| Bậc 3 | 350 – 400k | Làm hàng khó, kiểm soát bề mặt |

---

### Tổ trưởng chà nhám  
**Khung lương: 400.000 – 500.000đ / công**

---

# 2. Nhóm mộc

### Thợ phụ mộc  
**Khung lương: 350.000 – 450.000đ / công**
Điều kiện xét lên **thợ mộc chính**:

- Tối thiểu 6–12 tháng làm việc ổn định  
- Tay nghề đạt yêu cầu  
- Không vi phạm kỷ luật

---

### Thợ mộc chính  
**Khung lương: 450.000 – 580.000đ / công**

---

### Tổ trưởng mộc  
**Khung lương: 580.000 – 700.000đ / công**

Tổ trưởng chịu trách nhiệm:

- Tiến độ sản xuất  
- Chất lượng sản phẩm  
- Kỷ luật của tổ

---

# 3. Nhóm sơn

### Thợ sơn  
**Khung lương: 450.000 – 600.000đ / công**

| Bậc | Mức lương |
|---|---|
| Bậc 1 | 450 – 480k |
| Bậc 2 | 500 – 550k |
| Bậc 3 | 570 – 600k |

---

### Tổ trưởng sơn  
**Khung lương: 600.000 – 750.000đ / công**

| Bậc | Mức lương |
|---|---|
| Bậc 1 | 600 – 650k |
| Bậc 2 | 680 – 720k |
| Bậc 3 | 730 – 750k |

Do tính chất công việc và rủi ro cao, nhóm sơn thường có mức thu nhập cao hơn.

---

# VIII. CƠ CHẾ TĂNG BẬC LƯƠNG

## 1. Xét tăng bậc định kỳ

- Xét **12 tháng / lần**
- Nếu đạt yêu cầu → tăng 1 bậc.

---

## 2. Xét tăng bậc đặc cách

Có thể xét tăng bậc trước thời hạn nếu:

- Tay nghề tốt  
- Giảm lỗi sản xuất  
- Gánh tổ hoặc hỗ trợ quản lý  

Không quá **1 lần/năm**.

---

# IX. CHẾ ĐỘ THƯỞNG

Tùy theo tình hình sản xuất, công ty có thể áp dụng các khoản thưởng:

- Thưởng tiến độ công trình  
- Thưởng giảm lỗi sản xuất  
- Thưởng hàng khó  
- Thưởng chuyên cần  

Mức thưởng do công ty quyết định theo từng thời điểm.

---

# X. HIỆU LỰC

Quy chế này áp dụng cho toàn bộ lao động khối sản xuất kể từ ngày ban hành.

Mọi điều chỉnh về:

- đơn giá công  
- phụ cấp  
- chế độ thưởng  

sẽ được thông báo bằng văn bản của công ty.