Quy chế lương thợ
QUY CHẾ LƯƠNG VÀ BẬC THỢ KHỐI SẢN XUẤT
(Áp dụng cho thợ mộc, thợ chà nhám, thợ sơn và lao động phổ thông)
I. PHẠM VI ÁP DỤNG
Quy chế này áp dụng cho toàn bộ lao động sản xuất tại xưởng và công trình, bao gồm:
- Thợ phụ mộc
- Thợ mộc chính
- Thợ chà nhám
- Thợ sơn
- Các tổ trưởng sản xuất
Quy chế không áp dụng cho nhân viên văn phòng, kỹ sư, cán bộ quản lý.
II. HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG
Công ty áp dụng hai hình thức trả lương:
1. Thợ công nhật
Lương được tính theo số ngày công thực tế trong tháng.
- Làm ngày nào tính lương ngày đó
- Không làm thì không hưởng lương
Công thức tính lương:
Lương tháng = Số công thực tế × Đơn giá công
2. Thợ lương tháng
Áp dụng với các thợ làm việc ổn định lâu dài.
- Lương được thỏa thuận theo mức lương tháng cố định
- Số ngày công tiêu chuẩn có thể theo thỏa thuận (thường 26–28 công/tháng)
III. NGUYÊN TẮC CHẤM CÔNG
Công được ghi nhận theo bảng chấm công thực tế tại xưởng hoặc công trình.
Nếu người lao động nghỉ không lý do hoặc tự ý nghỉ:
→ Bị trừ lương tương ứng số công nghỉ.
- Thợ sản xuất không áp dụng chế độ nghỉ lễ, Tết theo quy định nhà nước.
Việc nghỉ làm do công ty sắp xếp hoặc thỏa thuận riêng sẽ được thông báo trước.
IV. QUY ĐỊNH DI CHUYỂN CÔNG TRÌNH
1. Di chuyển trong giờ làm việc
Nếu di chuyển trong giờ hành chính:
→ Tính công như ngày làm việc bình thường.
2. Di chuyển ngoài giờ làm việc
Nếu di chuyển ngoài giờ:
→ Tính bằng 1/2 số giờ di chuyển
(làm tròn đến 0.5 giờ).
3. Di chuyển qua đêm
Nếu di chuyển bằng xe khách hoặc phương tiện qua đêm:
→ Tính 1/2 công nhật.
V. PHỤ CẤP CÔNG TRÌNH XA
Áp dụng khi thợ ăn ở tại công trình từ 7 ngày trở lên.
| Đối tượng | Phụ cấp |
|---|---|
| Thợ chính | 50.000đ/ngày |
| Thợ phụ | 30.000đ/ngày |
Phụ cấp được tính theo số ngày lưu trú thực tế.
Không áp dụng phụ cấp nếu:
- Đi công trình trong ngày
- Không ở lại công trình.
VI. TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ TRƯỞNG / THỢ CHÍNH
Thợ chính hoặc tổ trưởng có trách nhiệm:
- Quản lý nhóm thợ tại công trình hoặc xưởng
- Phân công công việc cho thợ phụ
- Báo cáo số lượng nhân công làm việc
- Xác nhận công làm việc và phụ cấp
Thông tin này là căn cứ để phòng nhân sự tính lương.
VII. KHUNG BẬC LƯƠNG KHỐI SẢN XUẤT
1. Nhóm chà nhám
Thợ chà nhám
Khung lương: 280.000 – 400.000đ / công
| Bậc | Mức lương | Mô tả |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 280 – 320k | Chà thô, công việc cơ bản |
| Bậc 2 | 320 – 350k | Chà tinh, xử lý bề mặt |
| Bậc 3 | 350 – 400k | Làm hàng khó, kiểm soát bề mặt |
Tổ trưởng chà nhám
Khung lương: 400.000 – 500.000đ / công
2. Nhóm mộc
Thợ phụ mộc
Khung lương: 350.000 – 450.000đ / công Điều kiện xét lên thợ mộc chính:
- Tối thiểu 6–12 tháng làm việc ổn định
- Tay nghề đạt yêu cầu
- Không vi phạm kỷ luật
Thợ mộc chính
Khung lương: 450.000 – 580.000đ / công
Tổ trưởng mộc
Khung lương: 580.000 – 700.000đ / công
Tổ trưởng chịu trách nhiệm:
- Tiến độ sản xuất
- Chất lượng sản phẩm
- Kỷ luật của tổ
3. Nhóm sơn
Thợ sơn
Khung lương: 450.000 – 600.000đ / công
| Bậc | Mức lương |
|---|---|
| Bậc 1 | 450 – 480k |
| Bậc 2 | 500 – 550k |
| Bậc 3 | 570 – 600k |
Tổ trưởng sơn
Khung lương: 600.000 – 750.000đ / công
| Bậc | Mức lương |
|---|---|
| Bậc 1 | 600 – 650k |
| Bậc 2 | 680 – 720k |
| Bậc 3 | 730 – 750k |
Do tính chất công việc và rủi ro cao, nhóm sơn thường có mức thu nhập cao hơn.
VIII. CƠ CHẾ TĂNG BẬC LƯƠNG
1. Xét tăng bậc định kỳ
- Xét 12 tháng / lần
- Nếu đạt yêu cầu → tăng 1 bậc.
2. Xét tăng bậc đặc cách
Có thể xét tăng bậc trước thời hạn nếu:
- Tay nghề tốt
- Giảm lỗi sản xuất
- Gánh tổ hoặc hỗ trợ quản lý
Không quá 1 lần/năm.
IX. CHẾ ĐỘ THƯỞNG
Tùy theo tình hình sản xuất, công ty có thể áp dụng các khoản thưởng:
- Thưởng tiến độ công trình
- Thưởng giảm lỗi sản xuất
- Thưởng hàng khó
- Thưởng chuyên cần
Mức thưởng do công ty quyết định theo từng thời điểm.
X. HIỆU LỰC
Quy chế này áp dụng cho toàn bộ lao động khối sản xuất kể từ ngày ban hành.
Mọi điều chỉnh về:
- đơn giá công
- phụ cấp
- chế độ thưởng
sẽ được thông báo bằng văn bản của công ty.